YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

sương mù

danh từ tiếng Trung
雾 sương mù

Cụm từ thường dùng

nóng
sương mù dày đặc
yǒu
trời có sương mù

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngyǒuhěnduō
Sáng nay có nhiều sương mù.
zhēzhùleshì线xiàn
Sương mù che khuất tầm nhìn.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"sương mù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sương mù" trong tiếng Trung là 雾, đọc là wù.
雾 nghĩa là gì?
雾 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sương mù".
雾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雾 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上有很多雾。 (Sáng nay có nhiều sương mù.); 雾遮住了视线。 (Sương mù che khuất tầm nhìn.).

Muốn nhớ "雾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí