"sương mù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sương mù" trong tiếng Trung là 雾, đọc là wù.
雾 nghĩa là gì?
雾 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sương mù".
雾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雾 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上有很多雾。 (Sáng nay có nhiều sương mù.); 雾遮住了视线。 (Sương mù che khuất tầm nhìn.).