YiWordsYiWords

qīngliáng

mát mẻ

tính từ tiếng Trung
清凉 mát mẻ

Cụm từ thường dùng

空气kōng qì清凉qīng liáng
không khí mát mẻ
tiānqīngliáng
thời tiết mát mẻ

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshànghěnqīngliáng
Sáng nay trời rất mát mẻ.
huanqīngliángdehòu
Tôi thích khí hậu mát mẻ.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"mát mẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mát mẻ" trong tiếng Trung là 清凉, đọc là qīng liáng.
清凉 nghĩa là gì?
清凉 (qīng liáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mát mẻ".
清凉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清凉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清凉 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上很清凉。 (Sáng nay trời rất mát mẻ.); 我喜欢清凉的气候。 (Tôi thích khí hậu mát mẻ.).

Muốn nhớ "清凉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí