YiWordsYiWords

liángshuǎng

mát lạnh

tính từ tiếng Trung
凉爽 mát lạnh

Cụm từ thường dùng

凉爽liáng shuǎngde空气kōng qì
không khí mát lạnh
liángshuǎngdeshuǐ
nước mát lạnh

Câu ví dụ

huanliángshuǎngdeshuǐ
Tôi thích uống nước mát lạnh.
jīntiānzǎochénhěnliángshuǎng
Buổi sáng nay thật mát lạnh.

Hiện tượng thời tiết

Câu hỏi thường gặp

"mát lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mát lạnh" trong tiếng Trung là 凉爽, đọc là liáng shuǎng.
凉爽 nghĩa là gì?
凉爽 (liáng shuǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mát lạnh".
凉爽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凉爽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凉爽 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝凉爽的水。 (Tôi thích uống nước mát lạnh.); 今天早晨很凉爽。 (Buổi sáng nay thật mát lạnh.).

Muốn nhớ "凉爽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí