YiWordsYiWords

pēn

hắt hơi

động từ tiếng Trung
打喷嚏 hắt hơi

Cụm từ thường dùng

liánpēn
bị hắt hơi liên tục
yīngǎnmàopēn
hắt hơi vì cảm lạnh

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngzhípēn
Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.
yīnguòmǐnpēn
Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"hắt hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hắt hơi" trong tiếng Trung là 打喷嚏, đọc là dǎ pēn tì.
打喷嚏 nghĩa là gì?
打喷嚏 (dǎ pēn tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hắt hơi".
打喷嚏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打喷嚏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打喷嚏 như thế nào?
Ví dụ: 我今天早上一直打喷嚏。 (Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.); 他因过敏打喷嚏。 (Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.).

Muốn nhớ "打喷嚏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí