"hắt hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hắt hơi" trong tiếng Trung là 打喷嚏, đọc là dǎ pēn tì.
打喷嚏 nghĩa là gì?
打喷嚏 (dǎ pēn tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hắt hơi".
打喷嚏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打喷嚏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打喷嚏 như thế nào?
Ví dụ: 我今天早上一直打喷嚏。 (Tôi bị hắt hơi suốt sáng nay.); 他因过敏打喷嚏。 (Anh ấy hắt hơi vì dị ứng.).