YiWordsYiWords

chōngmǎn

tràn đầy

động từ tiếng Trung
充满 tràn đầy

Cụm từ thường dùng

chōngmǎnnéngliàng
tràn đầy năng lượng
chōngmǎnwàng
tràn đầy hy vọng

Câu ví dụ

chōngmǎnhuó
Cô ấy tràn đầy sức sống.
fángjiānchōngmǎnyángguāng
Phòng tràn đầy ánh sáng.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tràn đầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tràn đầy" trong tiếng Trung là 充满, đọc là chōng mǎn.
充满 nghĩa là gì?
充满 (chōng mǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tràn đầy".
充满 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充满 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充满 như thế nào?
Ví dụ: 她充满活力。 (Cô ấy tràn đầy sức sống.); 房间充满阳光。 (Phòng tràn đầy ánh sáng.).

Muốn nhớ "充满" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí