YiWordsYiWords

luàn

loạn

tính từ tiếng Trung
乱 loạn

Cụm từ thường dùng

hùnluàn
hỗn loạn
zhìluàn
trật tự loạn

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnluàn
Phòng này rất loạn.
shìhěnluàn
Tình hình đang loạn.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loạn" trong tiếng Trung là 乱, đọc là luàn.
乱 nghĩa là gì?
乱 (luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "loạn".
乱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乱 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很乱。 (Phòng này rất loạn.); 局势很乱。 (Tình hình đang loạn.).

Muốn nhớ "乱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí