YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kōng

trống

tính từ tiếng Trung
空 trống

Cụm từ thường dùng

kōng房间fáng jiān
phòng trống
kòngshǒu
tay trống

Câu ví dụ

这个zhè gè房间fáng jiān现在xiàn zàishìkōngde
Căn phòng này đang trống.
我的wǒ debāoshìkōngde
Túi của tôi trống rỗng.

Biểu đạt cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trống" trong tiếng Trung là 空, đọc là kōng.
空 nghĩa là gì?
空 (kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trống".
空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间现在是空的。 (Căn phòng này đang trống.); 我的包是空的。 (Túi của tôi trống rỗng.).

Muốn nhớ "空" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí