"trống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trống" trong tiếng Trung là 空, đọc là kōng.
空 nghĩa là gì?
空 (kōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trống".
空 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间现在是空的。 (Căn phòng này đang trống.); 我的包是空的。 (Túi của tôi trống rỗng.).