YiWordsYiWords

shēng

sinh viên tốt nghiệp

danh từ tiếng Trung
毕业生 sinh viên tốt nghiệp

Cụm từ thường dùng

xuéshēng
sinh viên tốt nghiệp đại học
yōuxiùshēng
sinh viên tốt nghiệp xuất sắc

Câu ví dụ

jīnniányǒuhěnduōshēng
Năm nay có nhiều sinh viên tốt nghiệp.
shìyōuxiùshēng
Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"sinh viên tốt nghiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sinh viên tốt nghiệp" trong tiếng Trung là 毕业生, đọc là bì yè shēng.
毕业生 nghĩa là gì?
毕业生 (bì yè shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sinh viên tốt nghiệp".
毕业生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毕业生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毕业生 như thế nào?
Ví dụ: 今年有很多毕业生。 (Năm nay có nhiều sinh viên tốt nghiệp.); 她是优秀毕业生。 (Cô ấy là sinh viên tốt nghiệp loại giỏi.).

Muốn nhớ "毕业生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí