YiWordsYiWords

yùnyòng

vận dụng

động từ tiếng Trung
运用 vận dụng

Cụm từ thường dùng

yùnyòngzhīshi
vận dụng kiến thức
yùnyòngjīngyàn
vận dụng kinh nghiệm

Câu ví dụ

huìlùnyùnyòngdàoshízhōng
Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.
lǎoshīxuéshēngchuàngxīnyùnyòng
Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"vận dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận dụng" trong tiếng Trung là 运用, đọc là yùn yòng.
运用 nghĩa là gì?
运用 (yùn yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận dụng".
运用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 运用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 运用 như thế nào?
Ví dụ: 他会把理论运用到实际中。 (Anh ấy biết cách vận dụng lý thuyết vào thực tế.); 老师鼓励学生创新运用。 (Cô giáo khuyến khích học sinh vận dụng sáng tạo.).

Muốn nhớ "运用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí