YiWordsYiWords

cānkǎo

tham khảo

động từ tiếng Trung
参考 tham khảo

Cụm từ thường dùng

cānkǎojiàn
tham khảo ý kiến
cānkǎoliào
tham khảo tài liệu

Câu ví dụ

应该yīng gāi参考cān kǎozhèběnshū
Bạn nên tham khảo sách này.
huìcānkǎolǎoshīdejiàn
Tôi sẽ tham khảo ý kiến của thầy.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tham khảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham khảo" trong tiếng Trung là 参考, đọc là cān kǎo.
参考 nghĩa là gì?
参考 (cān kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham khảo".
参考 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 参考 ngay trên trang này.
Đặt câu với 参考 như thế nào?
Ví dụ: 你应该参考这本书。 (Bạn nên tham khảo sách này.); 我会参考老师的意见。 (Tôi sẽ tham khảo ý kiến của thầy.).

Muốn nhớ "参考" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí