YiWordsYiWords

zhēn

giống như thật

tính từ tiếng Trung
逼真 giống như thật

Cụm từ thường dùng

zhēn
giống như thật
kànláihěnzhēn
trông giống như thật

Câu ví dụ

zhèhuàhěnzhēn
Bức tranh này giống như thật.
模型mó xíng做得zuò dehěn逼真bī zhēn
Mô hình làm giống như thật.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"giống như thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống như thật" trong tiếng Trung là 逼真, đọc là bī zhēn.
逼真 nghĩa là gì?
逼真 (bī zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống như thật".
逼真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逼真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逼真 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画很逼真。 (Bức tranh này giống như thật.); 模型做得很逼真。 (Mô hình làm giống như thật.).

Muốn nhớ "逼真" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí