"giống như thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống như thật" trong tiếng Trung là 逼真, đọc là bī zhēn.
逼真 nghĩa là gì?
逼真 (bī zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống như thật".
逼真 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逼真 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逼真 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画很逼真。 (Bức tranh này giống như thật.); 模型做得很逼真。 (Mô hình làm giống như thật.).