YiWordsYiWords

guāng

độ bóng

danh từ tiếng Trung
光泽 độ bóng

Cụm từ thường dùng

gāoguāng
độ bóng cao
ránguāng
độ bóng tự nhiên

Câu ví dụ

地板dì bǎnyǒuhěn漂亮piào liàngde光泽guāng zé
Sàn nhà có độ bóng rất đẹp.
这种zhè zhǒng油漆yóu qīnéngràng表面biǎo miànyǒu光泽guāng zé
Sơn này tạo độ bóng cho bề mặt.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"độ bóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ bóng" trong tiếng Trung là 光泽, đọc là guāng zé.
光泽 nghĩa là gì?
光泽 (guāng zé) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ bóng".
光泽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 光泽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 光泽 như thế nào?
Ví dụ: 地板有很漂亮的光泽。 (Sàn nhà có độ bóng rất đẹp.); 这种油漆能让表面有光泽。 (Sơn này tạo độ bóng cho bề mặt.).

Muốn nhớ "光泽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí