YiWordsYiWords

xiàngyàng

ra trò

phó từ tiếng Trung
像样 ra trò

Cụm từ thường dùng

zuòshìxiàngyàng
làm việc ra trò
wánde像样xiàng yàng
chơi ra trò

Câu ví dụ

zuòdehěn像样xiàng yàng
Anh ấy làm việc ra trò.
zuòfànhěnxiàngyàng
Cô ấy nấu ăn ra trò lắm.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"ra trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra trò" trong tiếng Trung là 像样, đọc là xiàng yàng.
像样 nghĩa là gì?
像样 (xiàng yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra trò".
像样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 像样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 像样 như thế nào?
Ví dụ: 他做得很像样。 (Anh ấy làm việc ra trò.); 她做饭很像样。 (Cô ấy nấu ăn ra trò lắm.).

Muốn nhớ "像样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí