"ra trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra trò" trong tiếng Trung là 像样, đọc là xiàng yàng.
像样 nghĩa là gì?
像样 (xiàng yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra trò".
像样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 像样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 像样 như thế nào?
Ví dụ: 他做得很像样。 (Anh ấy làm việc ra trò.); 她做饭很像样。 (Cô ấy nấu ăn ra trò lắm.).