YiWordsYiWords

zhòng

tỷ trọng

danh từ tiếng Trung
比重 tỷ trọng

Cụm từ thường dùng

人口rén kǒu比重bǐ zhòng
tỷ trọng dân số
经济jīng jì比重bǐ zhòng
tỷ trọng kinh tế

Câu ví dụ

服务业fú wù yè比重bǐ zhòng上升shàng shēng
Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.
女性nǚ xìng比重bǐ zhòng高于gāo yú男性nán xìng
Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"tỷ trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ trọng" trong tiếng Trung là 比重, đọc là bǐ zhòng.
比重 nghĩa là gì?
比重 (bǐ zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ trọng".
比重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比重 như thế nào?
Ví dụ: 服务业比重上升。 (Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng.); 女性比重高于男性。 (Tỷ trọng nữ giới cao hơn nam giới.).

Muốn nhớ "比重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí