YiWordsYiWords

gōngqǐng

hecta

danh từ tiếng Trung
公顷 hecta

Cụm từ thường dùng

公顷gōng qǐng土地tǔ dì
một hecta đất
gōngqǐngmiàn
diện tích hecta

Câu ví dụ

nóngchǎngyǒu5gōngqǐng
Trang trại rộng 5 hecta.
mǎilegōngqǐngsēnlín
Anh ấy mua một hecta rừng.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"hecta" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hecta" trong tiếng Trung là 公顷, đọc là gōng qǐng.
公顷 nghĩa là gì?
公顷 (gōng qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hecta".
公顷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公顷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公顷 như thế nào?
Ví dụ: 农场有5公顷大。 (Trang trại rộng 5 hecta.); 他买了一公顷森林。 (Anh ấy mua một hecta rừng.).

Muốn nhớ "公顷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí