YiWordsYiWords

chóng

trùng nhau

động từ tiếng Trung
重合 trùng nhau

Cụm từ thường dùng

行程xíng chéng重合chóng hé
lịch trình trùng nhau
想法xiǎng fǎ重合chóng hé
ý tưởng trùng nhau

Câu ví dụ

两个liǎng gè会议huì yì时间shí jiān重合chóng hé
Hai cuộc họp trùng nhau giờ.
我们wǒ mende意见yì jiàn重合chóng héle
Ý kiến của chúng ta trùng nhau.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"trùng nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trùng nhau" trong tiếng Trung là 重合, đọc là chóng hé.
重合 nghĩa là gì?
重合 (chóng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "trùng nhau".
重合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重合 như thế nào?
Ví dụ: 两个会议时间重合。 (Hai cuộc họp trùng nhau giờ.); 我们的意见重合了。 (Ý kiến của chúng ta trùng nhau.).

Muốn nhớ "重合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí