"trùng nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trùng nhau" trong tiếng Trung là 重合, đọc là chóng hé.
重合 nghĩa là gì?
重合 (chóng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "trùng nhau".
重合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重合 như thế nào?
Ví dụ: 两个会议时间重合。 (Hai cuộc họp trùng nhau giờ.); 我们的意见重合了。 (Ý kiến của chúng ta trùng nhau.).