"bằng nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng nhau" trong tiếng Trung là 相等, đọc là xiāng děng.
相等 nghĩa là gì?
相等 (xiāng děng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng nhau".
相等 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相等 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相等 như thế nào?
Ví dụ: 这两个数相等。 (Hai số này bằng nhau.); 我们相等分钱。 (Chúng tôi chia tiền bằng nhau.).