YiWordsYiWords

xiāngděng

bằng nhau

tính từ tiếng Trung
相等 bằng nhau

Cụm từ thường dùng

价值jià zhí相等xiāng děng
giá trị bằng nhau
相等xiāng děng分配fēn pèi
chia đều bằng nhau

Câu ví dụ

zhèliǎngshù相等xiāng děng
Hai số này bằng nhau.
我们wǒ men相等xiāng děngfēnqián
Chúng tôi chia tiền bằng nhau.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"bằng nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bằng nhau" trong tiếng Trung là 相等, đọc là xiāng děng.
相等 nghĩa là gì?
相等 (xiāng děng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bằng nhau".
相等 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相等 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相等 như thế nào?
Ví dụ: 这两个数相等。 (Hai số này bằng nhau.); 我们相等分钱。 (Chúng tôi chia tiền bằng nhau.).

Muốn nhớ "相等" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí