"dương âm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dương âm" trong tiếng Trung là 正负, đọc là zhèng fù.
正负 nghĩa là gì?
正负 (zhèng fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dương âm".
正负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正负 như thế nào?
Ví dụ: 需要确定电池的正负。 (Cần xác định dương âm của pin.); 结果可能为正负。 (Kết quả có thể là dương hoặc âm.).