YiWordsYiWords

piānxiàng

thiên vị

động từ tiếng Trung
偏向 thiên vị

Cụm từ thường dùng

piānxiàngmǒurén
thiên vị ai đó
piānxiàng
không thiên vị

Câu ví dụ

老师lǎo shī应该yīng gāi偏向piān xiàng任何rèn hé学生xué shēng
Giáo viên không nên thiên vị học sinh nào.
zǒngshìpiānxiàngdemèimei
Anh ấy luôn thiên vị em gái mình.

Biểu thức toán học

Câu hỏi thường gặp

"thiên vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên vị" trong tiếng Trung là 偏向, đọc là piān xiàng.
偏向 nghĩa là gì?
偏向 (piān xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên vị".
偏向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏向 như thế nào?
Ví dụ: 老师不应该偏向任何学生。 (Giáo viên không nên thiên vị học sinh nào.); 他总是偏向自己的妹妹。 (Anh ấy luôn thiên vị em gái mình.).

Muốn nhớ "偏向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí