"thiên vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên vị" trong tiếng Trung là 偏向, đọc là piān xiàng.
偏向 nghĩa là gì?
偏向 (piān xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên vị".
偏向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏向 như thế nào?
Ví dụ: 老师不应该偏向任何学生。 (Giáo viên không nên thiên vị học sinh nào.); 他总是偏向自己的妹妹。 (Anh ấy luôn thiên vị em gái mình.).