YiWordsYiWords

zi

mũi

danh từ tiếng Trung
鼻子 mũi

Cụm từ thường dùng

gāozi
mũi cao
zi
mũi tẹt

Câu ví dụ

dezihěngāo
Mũi của cô ấy rất cao.
zile
Tôi bị nghẹt mũi.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"mũi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mũi" trong tiếng Trung là 鼻子, đọc là bí zi.
鼻子 nghĩa là gì?
鼻子 (bí zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mũi".
鼻子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鼻子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鼻子 như thế nào?
Ví dụ: 她的鼻子很高。 (Mũi của cô ấy rất cao.); 我鼻子堵了。 (Tôi bị nghẹt mũi.).

Muốn nhớ "鼻子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí