"cơ bắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ bắp" trong tiếng Trung là 肌肉, đọc là jī ròu.
肌肉 nghĩa là gì?
肌肉 (jī ròu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ bắp".
肌肉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肌肉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肌肉 như thế nào?
Ví dụ: 他有很强壮的肌肉。 (Anh ấy có cơ bắp rất khỏe.); 我想锻炼肌肉。 (Tôi muốn phát triển cơ bắp.).