YiWordsYiWords

ròu

cơ bắp

danh từ tiếng Trung
肌肉 cơ bắp

Cụm từ thường dùng

jiēshideròu
cơ bắp săn chắc
duànliànròu
tập cơ bắp

Câu ví dụ

yǒuhěnqiángzhuàngderòu
Anh ấy có cơ bắp rất khỏe.
xiǎngduànliànròu
Tôi muốn phát triển cơ bắp.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"cơ bắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ bắp" trong tiếng Trung là 肌肉, đọc là jī ròu.
肌肉 nghĩa là gì?
肌肉 (jī ròu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ bắp".
肌肉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肌肉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肌肉 như thế nào?
Ví dụ: 他有很强壮的肌肉。 (Anh ấy có cơ bắp rất khỏe.); 我想锻炼肌肉。 (Tôi muốn phát triển cơ bắp.).

Muốn nhớ "肌肉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí