YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tái

nhấc

động từ tiếng Trung
抬 nhấc

Cụm từ thường dùng

táilái
nhấc lên
táishǒu
nhấc tay

Câu ví dụ

zitáilái
Anh ấy nhấc chiếc ghế lên.
shǒutáilái
Nhấc tay lên nào!

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"nhấc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấc" trong tiếng Trung là 抬, đọc là tái.
抬 nghĩa là gì?
抬 (tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấc".
抬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抬 như thế nào?
Ví dụ: 他把椅子抬起来。 (Anh ấy nhấc chiếc ghế lên.); 把手抬起来! (Nhấc tay lên nào!).

Muốn nhớ "抬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí