"nhấc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấc" trong tiếng Trung là 抬, đọc là tái.
抬 nghĩa là gì?
抬 (tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấc".
抬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抬 như thế nào?
Ví dụ: 他把椅子抬起来。 (Anh ấy nhấc chiếc ghế lên.); 把手抬起来! (Nhấc tay lên nào!).