"đỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đỡ" trong tiếng Trung là 扶, đọc là fú.
扶 nghĩa là gì?
扶 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đỡ".
扶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扶 như thế nào?
Ví dụ: 他扶老太太过马路。 (Anh ấy đỡ bà cụ qua đường.); 我扶你站起来。 (Tôi đỡ bạn đứng dậy.).