YiWordsYiWords

biàndòng

biến động

danh từ tiếng Trung
变动 biến động

Cụm từ thường dùng

jiàbiàndòng
biến động giá cả
shìchǎngbiàndòng
biến động thị trường

Câu ví dụ

shìchǎngyǒuhěnduōbiàndòng
Thị trường có nhiều biến động.
jīngbiàndòngyǐngxiǎngshēnghuó
Biến động kinh tế ảnh hưởng đến đời sống.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"biến động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến động" trong tiếng Trung là 变动, đọc là biàn dòng.
变动 nghĩa là gì?
变动 (biàn dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến động".
变动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变动 như thế nào?
Ví dụ: 市场有很多变动。 (Thị trường có nhiều biến động.); 经济变动影响生活。 (Biến động kinh tế ảnh hưởng đến đời sống.).

Muốn nhớ "变动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí