YiWordsYiWords

fēnchéng

chia phần

động từ tiếng Trung
分成 chia phần

Cụm từ thường dùng

fēnchéngjiǎng
chia phần thưởng
fēnchéngrùn
chia phần lợi nhuận

Câu ví dụ

menhuìgōngpíngfēnchéng
Chúng tôi sẽ chia phần công bằng.
màiwánhuòhòumenfēnchéngrùn
Sau khi bán hàng, họ chia phần lợi nhuận.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"chia phần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia phần" trong tiếng Trung là 分成, đọc là fēn chéng.
分成 nghĩa là gì?
分成 (fēn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia phần".
分成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分成 như thế nào?
Ví dụ: 我们会公平分成。 (Chúng tôi sẽ chia phần công bằng.); 卖完货后,他们分成利润。 (Sau khi bán hàng, họ chia phần lợi nhuận.).

Muốn nhớ "分成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí