YiWordsYiWords

cǎipiào

vé số

danh từ tiếng Trung
彩票 vé số

Cụm từ thường dùng

mǎicǎipiào
mua vé số
zhōngcǎipiào
trúng vé số

Câu ví dụ

měizhōudōumǎicǎipiào
Tôi mua vé số mỗi tuần.
gānggāngzhōnglejiǎngdecǎipiào
Cô ấy vừa trúng vé số.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"vé số" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vé số" trong tiếng Trung là 彩票, đọc là cǎi piào.
彩票 nghĩa là gì?
彩票 (cǎi piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vé số".
彩票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 彩票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 彩票 như thế nào?
Ví dụ: 我每周都买彩票。 (Tôi mua vé số mỗi tuần.); 她刚刚中了大奖的彩票。 (Cô ấy vừa trúng vé số.).

Muốn nhớ "彩票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí