"tăng giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng giá" trong tiếng Trung là 上涨, đọc là shàng zhǎng.
上涨 nghĩa là gì?
上涨 (shàng zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng giá".
上涨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上涨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上涨 như thế nào?
Ví dụ: 汽油昨天刚上涨。 (Xăng vừa tăng giá hôm qua.); 许多商品上涨了。 (Nhiều mặt hàng tăng giá.).