"biện giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biện giải" trong tiếng Trung là 辩解, đọc là biàn jiě.
辩解 nghĩa là gì?
辩解 (biàn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "biện giải".
辩解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辩解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辩解 như thế nào?
Ví dụ: 他试图为自己的错误辩解。 (Anh ta cố gắng biện giải cho lỗi của mình.); 不应该过多辩解。 (Không nên biện giải quá nhiều.).