YiWordsYiWords

biànjiě

biện giải

động từ tiếng Trung
辩解 biện giải

Cụm từ thường dùng

wéi行为xíng wéi辩解biàn jiě
biện giải cho hành động
biànjiě
biện giải hợp lý

Câu ví dụ

试图shì túwèi自己zì jǐde错误cuò wù辩解biàn jiě
Anh ta cố gắng biện giải cho lỗi của mình.
应该yīng gāi过多guò duō辩解biàn jiě
Không nên biện giải quá nhiều.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"biện giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biện giải" trong tiếng Trung là 辩解, đọc là biàn jiě.
辩解 nghĩa là gì?
辩解 (biàn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "biện giải".
辩解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辩解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辩解 như thế nào?
Ví dụ: 他试图为自己的错误辩解。 (Anh ta cố gắng biện giải cho lỗi của mình.); 不应该过多辩解。 (Không nên biện giải quá nhiều.).

Muốn nhớ "辩解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí