YiWordsYiWords

chuánshòu

truyền dạy

động từ tiếng Trung
传授 truyền dạy

Cụm từ thường dùng

传授chuán shòu知识zhī shi
truyền dạy kiến thức
传授chuán shòu经验jīng yàn
truyền dạy kinh nghiệm

Câu ví dụ

老师们lǎo shī men传授chuán shòugěi我们wǒ men很多hěn duō东西dōng xi
Thầy cô truyền dạy cho chúng ta nhiều điều.
手艺shǒu yì传授chuán shòugěi子孙zǐ sūn
Ông ấy truyền dạy nghề cho con cháu.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"truyền dạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền dạy" trong tiếng Trung là 传授, đọc là chuán shòu.
传授 nghĩa là gì?
传授 (chuán shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền dạy".
传授 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传授 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传授 như thế nào?
Ví dụ: 老师们传授给我们很多东西。 (Thầy cô truyền dạy cho chúng ta nhiều điều.); 他把手艺传授给子孙。 (Ông ấy truyền dạy nghề cho con cháu.).

Muốn nhớ "传授" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí