YiWordsYiWords

zhìwèn

chất vấn

động từ tiếng Trung
质问 chất vấn

Cụm từ thường dùng

zhìwènlǐngdǎo
chất vấn lãnh đạo
gōngkāizhìwèn
chất vấn công khai

Câu ví dụ

zhězhìwènguānyuánguānshìjiàn
Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.
zàiquánbānmiànqiánbèizhìwèn
Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"chất vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất vấn" trong tiếng Trung là 质问, đọc là zhì wèn.
质问 nghĩa là gì?
质问 (zhì wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất vấn".
质问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 质问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 质问 như thế nào?
Ví dụ: 记者质问官员关于事件。 (Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.); 他在全班面前被质问。 (Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.).

Muốn nhớ "质问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí