YiWordsYiWords

biànshēn

biến thân

động từ tiếng Trung
变身 biến thân

Cụm từ thường dùng

biànshēnwéichāorén
biến thân thành siêu nhân
biànshēnwéiguài
biến thân thành quái vật

Câu ví dụ

zhǔjuébiànshēn
Nhân vật chính có thể biến thân.
dàowēixiǎnshíhuìbiànshēn
Anh ta biến thân khi gặp nguy hiểm.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"biến thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến thân" trong tiếng Trung là 变身, đọc là biàn shēn.
变身 nghĩa là gì?
变身 (biàn shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến thân".
变身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变身 như thế nào?
Ví dụ: 主角可以变身。 (Nhân vật chính có thể biến thân.); 他遇到危险时会变身。 (Anh ta biến thân khi gặp nguy hiểm.).

Muốn nhớ "变身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí