"xuyên không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuyên không" trong tiếng Trung là 穿越, đọc là chuān yuè.
穿越 nghĩa là gì?
穿越 (chuān yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuyên không".
穿越 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穿越 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穿越 như thế nào?
Ví dụ: 她突然穿越了。 (Cô ấy bất ngờ xuyên không.); 这个故事讲述了一个人穿越。 (Truyện này kể về một người xuyên không.).