YiWordsYiWords

穿chuānyuè

xuyên không

động từ tiếng Trung
穿越 xuyên không

Cụm từ thường dùng

穿chuānyuèdàodài
xuyên không về cổ đại
穿chuānyuèdàolìngshìjiè
xuyên không sang thế giới khác

Câu ví dụ

rán穿chuānyuèle
Cô ấy bất ngờ xuyên không.
zhègeshìjiǎngshùlerén穿chuānyuè
Truyện này kể về một người xuyên không.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"xuyên không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuyên không" trong tiếng Trung là 穿越, đọc là chuān yuè.
穿越 nghĩa là gì?
穿越 (chuān yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuyên không".
穿越 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穿越 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穿越 như thế nào?
Ví dụ: 她突然穿越了。 (Cô ấy bất ngờ xuyên không.); 这个故事讲述了一个人穿越。 (Truyện này kể về một người xuyên không.).

Muốn nhớ "穿越" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí