YiWordsYiWords

mènghuàn

ảo mộng

danh từ tiếng Trung
梦幻 ảo mộng

Cụm từ thường dùng

shēnghuózàimènghuànzhōng
sống trong ảo mộng
mènghuànmiè
vỡ ảo mộng

Câu ví dụ

zǒngshìshēnghuózàimènghuànzhōng
Anh ấy luôn sống trong ảo mộng.
jīngcóngmènghuànzhōngxǐnglái
Cô ấy đã tỉnh khỏi ảo mộng.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"ảo mộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo mộng" trong tiếng Trung là 梦幻, đọc là mèng huàn.
梦幻 nghĩa là gì?
梦幻 (mèng huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo mộng".
梦幻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 梦幻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 梦幻 như thế nào?
Ví dụ: 他总是生活在梦幻中。 (Anh ấy luôn sống trong ảo mộng.); 她已经从梦幻中醒来。 (Cô ấy đã tỉnh khỏi ảo mộng.).

Muốn nhớ "梦幻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí