YiWordsYiWords

Cùng cách viết:川崎

chuán

huyền thoại

danh từ tiếng Trung
传奇 huyền thoại

Cụm từ thường dùng

足球zú qiú传奇chuán qí
huyền thoại bóng đá
成为chéng wéi传奇chuán qí
trở thành huyền thoại

Câu ví dụ

shì音乐界yīn yuè jiède传奇chuán qí
Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.
这个zhè gè故事gù shì成为chéng wéi传奇chuán qí
Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"huyền thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyền thoại" trong tiếng Trung là 传奇, đọc là chuán qí.
传奇 nghĩa là gì?
传奇 (chuán qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyền thoại".
传奇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传奇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传奇 như thế nào?
Ví dụ: 他是音乐界的传奇。 (Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.); 这个故事已成为传奇。 (Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.).

Muốn nhớ "传奇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí