YiWordsYiWords

huàshēn

hóa thân

động từ tiếng Trung
化身 hóa thân

Cụm từ thường dùng

化身huà shēnwéi
hóa thân thành

Câu ví dụ

化身huà shēnwéi超级chāo jí英雄yīng xióng
Anh ấy hóa thân thành siêu nhân.
hěnhǎode化身huà shēnwéi角色jué sè
Cô ấy hóa thân vào vai diễn rất tốt.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"hóa thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa thân" trong tiếng Trung là 化身, đọc là huà shēn.
化身 nghĩa là gì?
化身 (huà shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa thân".
化身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化身 như thế nào?
Ví dụ: 他化身为超级英雄。 (Anh ấy hóa thân thành siêu nhân.); 她很好地化身为角色。 (Cô ấy hóa thân vào vai diễn rất tốt.).

Muốn nhớ "化身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí