"hóa thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa thân" trong tiếng Trung là 化身, đọc là huà shēn.
化身 nghĩa là gì?
化身 (huà shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa thân".
化身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化身 như thế nào?
Ví dụ: 他化身为超级英雄。 (Anh ấy hóa thân thành siêu nhân.); 她很好地化身为角色。 (Cô ấy hóa thân vào vai diễn rất tốt.).