"mềm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mềm" trong tiếng Trung là 软, đọc là ruǎn.
软 nghĩa là gì?
软 (ruǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mềm".
软 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 软 ngay trên trang này.
Đặt câu với 软 như thế nào?
Ví dụ: 这个枕头很软。 (Chiếc gối này rất mềm.); 这个蛋糕又软又好吃。 (Bánh này mềm và ngon.).