YiWordsYiWords

ruǎn

mềm

tính từ tiếng Trung
软 mềm

Cụm từ thường dùng

róuruǎn
mềm mại
ruǎnmiànbāo
bánh mì mềm

Câu ví dụ

zhègezhěntouhěnruǎn
Chiếc gối này rất mềm.
zhègedàngāoyòuruǎnyòuhǎochī
Bánh này mềm và ngon.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"mềm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mềm" trong tiếng Trung là 软, đọc là ruǎn.
软 nghĩa là gì?
软 (ruǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mềm".
软 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 软 ngay trên trang này.
Đặt câu với 软 như thế nào?
Ví dụ: 这个枕头很软。 (Chiếc gối này rất mềm.); 这个蛋糕又软又好吃。 (Bánh này mềm và ngon.).

Muốn nhớ "软" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí