YiWordsYiWords

diāndǎo

đảo lộn

động từ tiếng Trung
颠倒 đảo lộn

Cụm từ thường dùng

颠倒diān dǎo秩序zhì xù
đảo lộn trật tự
生活shēng huó颠倒diān dǎo
đảo lộn cuộc sống

Câu ví dụ

事故shì gùhòu一切yī qièdōu颠倒diān dǎole
Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.
这件zhè jiànshì颠倒diān dǎolede计划jì huà
Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"đảo lộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảo lộn" trong tiếng Trung là 颠倒, đọc là diān dǎo.
颠倒 nghĩa là gì?
颠倒 (diān dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảo lộn".
颠倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颠倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颠倒 như thế nào?
Ví dụ: 事故后,一切都颠倒了。 (Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.); 这件事颠倒了我的计划。 (Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.).

Muốn nhớ "颠倒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí