"đảo lộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảo lộn" trong tiếng Trung là 颠倒, đọc là diān dǎo.
颠倒 nghĩa là gì?
颠倒 (diān dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảo lộn".
颠倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颠倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颠倒 như thế nào?
Ví dụ: 事故后,一切都颠倒了。 (Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.); 这件事颠倒了我的计划。 (Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.).