"độ dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ dài" trong tiếng Trung là 长短, đọc là cháng duǎn.
长短 nghĩa là gì?
长短 (cháng duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ dài".
长短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长短 như thế nào?
Ví dụ: 请测量这张桌子的长短。 (Hãy đo độ dài của bàn này.); 两根绳子的长短不同。 (Độ dài của hai sợi dây khác nhau.).