YiWordsYiWords

chángduǎn

độ dài

danh từ tiếng Trung
长短 độ dài

Cụm từ thường dùng

测量cè liáng长短cháng duǎn
đo độ dài
比较bǐ jiào长短cháng duǎn
so sánh độ dài

Câu ví dụ

qǐng测量cè liángzhèzhāng桌子zhuō zide长短cháng duǎn
Hãy đo độ dài của bàn này.
liǎnggēn绳子shéng zide长短cháng duǎn不同bù tóng
Độ dài của hai sợi dây khác nhau.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"độ dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ dài" trong tiếng Trung là 长短, đọc là cháng duǎn.
长短 nghĩa là gì?
长短 (cháng duǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ dài".
长短 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长短 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长短 như thế nào?
Ví dụ: 请测量这张桌子的长短。 (Hãy đo độ dài của bàn này.); 两根绳子的长短不同。 (Độ dài của hai sợi dây khác nhau.).

Muốn nhớ "长短" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí