YiWordsYiWords

qiānbiànwànhuà

muôn hình vạn trạng

cụm từ tiếng Trung
千变万化 muôn hình vạn trạng

Cụm từ thường dùng

qiānbiànwànhuàdeshì
muôn hình vạn trạng sự vật
qiānbiànwànhuàdeshēnghuó
muôn hình vạn trạng cuộc sống

Câu ví dụ

shìjièqiānbiànwànhuà
Thế giới muôn hình vạn trạng.
shùqiānbiànwànhuà
Nghệ thuật muôn hình vạn trạng.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"muôn hình vạn trạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muôn hình vạn trạng" trong tiếng Trung là 千变万化, đọc là qiān biàn wàn huà.
千变万化 nghĩa là gì?
千变万化 (qiān biàn wàn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "muôn hình vạn trạng".
千变万化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千变万化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千变万化 như thế nào?
Ví dụ: 世界千变万化。 (Thế giới muôn hình vạn trạng.); 艺术千变万化。 (Nghệ thuật muôn hình vạn trạng.).

Muốn nhớ "千变万化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí