YiWordsYiWords

yàng

giống hệt

tính từ tiếng Trung
一模一样 giống hệt

Cụm từ thường dùng

yàng
giống hệt nhau
yuánjiànyàng
giống hệt bản gốc

Câu ví dụ

zhèliǎngjiànfuyàng
Hai chiếc áo này giống hệt nhau.
zhèhuàyuánjiànyàng
Bức tranh này giống hệt bản gốc.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"giống hệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống hệt" trong tiếng Trung là 一模一样, đọc là yì mú yí yàng.
一模一样 nghĩa là gì?
一模一样 (yì mú yí yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống hệt".
一模一样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一模一样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一模一样 như thế nào?
Ví dụ: 这两件衣服一模一样。 (Hai chiếc áo này giống hệt nhau.); 这幅画和原件一模一样。 (Bức tranh này giống hệt bản gốc.).

Muốn nhớ "一模一样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí