"giống hệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống hệt" trong tiếng Trung là 一模一样, đọc là yì mú yí yàng.
一模一样 nghĩa là gì?
一模一样 (yì mú yí yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống hệt".
一模一样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一模一样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一模一样 như thế nào?
Ví dụ: 这两件衣服一模一样。 (Hai chiếc áo này giống hệt nhau.); 这幅画和原件一模一样。 (Bức tranh này giống hệt bản gốc.).