"điện thoại cơ bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện thoại cơ bản" trong tiếng Trung là 老人机, đọc là lǎo rén jī.
老人机 nghĩa là gì?
老人机 (lǎo rén jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện thoại cơ bản".
老人机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老人机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老人机 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶用老人机。 (Bà tôi dùng điện thoại cơ bản.); 老人机很容易用。 (Điện thoại cơ bản dễ sử dụng.).