YiWordsYiWords

tuóluó

con quay hồi chuyển

danh từ tiếng Trung
陀螺仪 con quay hồi chuyển

Cụm từ thường dùng

陀螺仪tuó luó yí传感器chuán gǎn qì
cảm biến con quay hồi chuyển
ānzhuāngtuóluó
lắp đặt con quay hồi chuyển

Câu ví dụ

zhèshǒuyǒutuóluó
Điện thoại này có con quay hồi chuyển.
tuóluóyǒuzhùfēidewěndìng
Con quay hồi chuyển giúp ổn định máy bay.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"con quay hồi chuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con quay hồi chuyển" trong tiếng Trung là 陀螺仪, đọc là tuó luó yí.
陀螺仪 nghĩa là gì?
陀螺仪 (tuó luó yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "con quay hồi chuyển".
陀螺仪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陀螺仪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陀螺仪 như thế nào?
Ví dụ: 这部手机有陀螺仪。 (Điện thoại này có con quay hồi chuyển.); 陀螺仪有助于飞机的稳定。 (Con quay hồi chuyển giúp ổn định máy bay.).

Muốn nhớ "陀螺仪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí