YiWordsYiWords

yǒu

có lợi cho

động từ tiếng Trung
有利于 có lợi cho

Cụm từ thường dùng

yǒujiànkāng
có lợi cho sức khỏe
yǒugōngzuò
có lợi cho công việc

Câu ví dụ

duànliànyǒujiànkāng
Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
zhèjiànshì有利yǒu lì发展fā zhǎn
Việc này có lợi cho sự phát triển.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"có lợi cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có lợi cho" trong tiếng Trung là 有利于, đọc là yǒu lì yú.
有利于 nghĩa là gì?
有利于 (yǒu lì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "có lợi cho".
有利于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有利于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有利于 như thế nào?
Ví dụ: 锻炼有利于健康。 (Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.); 这件事有利于发展。 (Việc này có lợi cho sự phát triển.).

Muốn nhớ "有利于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí