"có lợi cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có lợi cho" trong tiếng Trung là 有利于, đọc là yǒu lì yú.
有利于 nghĩa là gì?
有利于 (yǒu lì yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "có lợi cho".
有利于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有利于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有利于 như thế nào?
Ví dụ: 锻炼有利于健康。 (Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.); 这件事有利于发展。 (Việc này có lợi cho sự phát triển.).