YiWordsYiWords

yǒuzhù

giúp ích cho

động từ tiếng Trung
有助于 giúp ích cho

Cụm từ thường dùng

yǒuzhùjiànkāng
giúp ích cho sức khỏe
yǒuzhùgōngzuò
giúp ích cho công việc

Câu ví dụ

duànliànyǒuzhùjiànkāng
Thể dục giúp ích cho sức khỏe.
zhègejīngyànyǒuzhùdegōngzuò
Kinh nghiệm này giúp ích cho công việc của tôi.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"giúp ích cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giúp ích cho" trong tiếng Trung là 有助于, đọc là yǒu zhù yú.
有助于 nghĩa là gì?
有助于 (yǒu zhù yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giúp ích cho".
有助于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有助于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有助于 như thế nào?
Ví dụ: 锻炼有助于健康。 (Thể dục giúp ích cho sức khỏe.); 这个经验有助于我的工作。 (Kinh nghiệm này giúp ích cho công việc của tôi.).

Muốn nhớ "有助于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí