"phương xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương xa" trong tiếng Trung là 远方, đọc là yuǎn fāng.
远方 nghĩa là gì?
远方 (yuǎn fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương xa".
远方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远方 như thế nào?
Ví dụ: 我想去远方。 (Tôi muốn đi đến phương xa.); 我的朋友住在远方。 (Bạn tôi sống ở phương xa.).