YiWordsYiWords

yuǎnfāng

phương xa

danh từ tiếng Trung
远方 phương xa

Cụm từ thường dùng

yuǎnfāng
đến phương xa
yuǎnfāngderén
người ở phương xa

Câu ví dụ

xiǎngyuǎnfāng
Tôi muốn đi đến phương xa.
depéngyǒuzhùzàiyuǎnfāng
Bạn tôi sống ở phương xa.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"phương xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phương xa" trong tiếng Trung là 远方, đọc là yuǎn fāng.
远方 nghĩa là gì?
远方 (yuǎn fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phương xa".
远方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远方 như thế nào?
Ví dụ: 我想去远方。 (Tôi muốn đi đến phương xa.); 我的朋友住在远方。 (Bạn tôi sống ở phương xa.).

Muốn nhớ "远方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí