YiWordsYiWords

miànxiàng

hướng tới

động từ tiếng Trung
面向 hướng tới

Cụm từ thường dùng

miànxiàngwèilái
hướng tới tương lai
miànxiàng
hướng tới khách hàng

Câu ví dụ

menshǐzhōngmiànxiàng
Chúng tôi luôn hướng tới khách hàng.
公司gōng sī面向miàn xiàng可持续kě chí xù发展fā zhǎn
Công ty hướng tới phát triển bền vững.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"hướng tới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hướng tới" trong tiếng Trung là 面向, đọc là miàn xiàng.
面向 nghĩa là gì?
面向 (miàn xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hướng tới".
面向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面向 như thế nào?
Ví dụ: 我们始终面向客户。 (Chúng tôi luôn hướng tới khách hàng.); 公司面向可持续发展。 (Công ty hướng tới phát triển bền vững.).

Muốn nhớ "面向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí