YiWordsYiWords

hǎiwài

hải ngoại

danh từ tiếng Trung
海外 hải ngoại

Cụm từ thường dùng

hǎiwàiyuènánrén
người Việt hải ngoại
hǎiwàiliúxuéshēng
du học sinh hải ngoại

Câu ví dụ

zàihǎiwàishēnghuóduōnián
Anh ấy sống ở hải ngoại nhiều năm.
hǎiwàiyuènánrénshèhěn
Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"hải ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hải ngoại" trong tiếng Trung là 海外, đọc là hǎi wài.
海外 nghĩa là gì?
海外 (hǎi wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hải ngoại".
海外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海外 như thế nào?
Ví dụ: 他在海外生活多年。 (Anh ấy sống ở hải ngoại nhiều năm.); 海外越南人社区很大。 (Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn.).

Muốn nhớ "海外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí