"hải ngoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hải ngoại" trong tiếng Trung là 海外, đọc là hǎi wài.
海外 nghĩa là gì?
海外 (hǎi wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hải ngoại".
海外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 海外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 海外 như thế nào?
Ví dụ: 他在海外生活多年。 (Anh ấy sống ở hải ngoại nhiều năm.); 海外越南人社区很大。 (Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn.).