"bịa đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bịa đặt" trong tiếng Trung là 编造, đọc là biān zào.
编造 nghĩa là gì?
编造 (biān zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bịa đặt".
编造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编造 như thế nào?
Ví dụ: 他常常编造理由请假。 (Anh ta thường bịa đặt lý do để nghỉ học.); 那个传闻完全是编造的。 (Tin đồn đó hoàn toàn bịa đặt.).