YiWordsYiWords

biānzào

bịa đặt

động từ tiếng Trung
编造 bịa đặt

Cụm từ thường dùng

biānzàoshì
bịa đặt câu chuyện
biānzàoxiāo
bịa đặt tin tức

Câu ví dụ

常常cháng cháng编造biān zào理由lǐ yóu请假qǐng jià
Anh ta thường bịa đặt lý do để nghỉ học.
那个nà gè传闻chuán wén完全wán quánshì编造biān zàode
Tin đồn đó hoàn toàn bịa đặt.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"bịa đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bịa đặt" trong tiếng Trung là 编造, đọc là biān zào.
编造 nghĩa là gì?
编造 (biān zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bịa đặt".
编造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 编造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 编造 như thế nào?
Ví dụ: 他常常编造理由请假。 (Anh ta thường bịa đặt lý do để nghỉ học.); 那个传闻完全是编造的。 (Tin đồn đó hoàn toàn bịa đặt.).

Muốn nhớ "编造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí