YiWordsYiWords

hàochēng

được gọi là

cụm từ tiếng Trung
号称 được gọi là

Cụm từ thường dùng

hàochēngyīngxióng
được gọi là anh hùng
hàochēngshéntóng
được gọi là thần đồng

Câu ví dụ

hàochēngtiāncái
Anh ấy được gọi là thiên tài.
这种zhè zhǒnghuā号称hào chēng兰花lán huā
Loài hoa này được gọi là hoa lan.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"được gọi là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được gọi là" trong tiếng Trung là 号称, đọc là hào chēng.
号称 nghĩa là gì?
号称 (hào chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "được gọi là".
号称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 号称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 号称 như thế nào?
Ví dụ: 他号称天才。 (Anh ấy được gọi là thiên tài.); 这种花号称兰花。 (Loài hoa này được gọi là hoa lan.).

Muốn nhớ "号称" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí