YiWordsYiWords

shījiā

áp đặt

động từ tiếng Trung
施加 áp đặt

Cụm từ thường dùng

shījiājiàn
áp đặt ý kiến
shījiāguīdìng
áp đặt luật lệ

Câu ví dụ

zǒngshìdexiǎngshījiāgěibiérén
Anh ấy luôn áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.
应该yīng gāi过于guò yú强行qiáng xíng施加shī jiā规则guī zé
Không nên áp đặt quy tắc quá cứng nhắc.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"áp đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"áp đặt" trong tiếng Trung là 施加, đọc là shī jiā.
施加 nghĩa là gì?
施加 (shī jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "áp đặt".
施加 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施加 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施加 như thế nào?
Ví dụ: 他总是把自己的想法施加给别人。 (Anh ấy luôn áp đặt suy nghĩ của mình lên người khác.); 不应该过于强行施加规则。 (Không nên áp đặt quy tắc quá cứng nhắc.).

Muốn nhớ "施加" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí